Sửa trang
Thời gian render trang: 24/08/2026 07:45:25.387

Căn hộ Lumi Hanoi — loại căn, diện tích và thiết kế

Căn hộ Lumi Hanoi — loại căn, diện tích và thiết kế

Căn hộ Lumi Hanoi: các loại căn từ 1 phòng ngủ tới Penthouse và tiêu chuẩn bàn giao

📝 BTV InfoNhadat 📅 Cập nhật: 27/07/2026 ⏰ 16 phút đọc

🎯 Trả lời nhanh

Căn hộ Lumi Hanoi trải từ 1 phòng ngủ ~42m² tới Penthouse ~412m². Dự án có đủ 1PN, 2PN, 3PN, 4PN, Duplex và Penthouse, cơ cấu khác nhau theo từng phân khu. Mặt bằng được tinh chỉnh còn 12–16 căn/tầng, chiều cao thông thủy 2,8m, toàn bộ bàn giao hoàn thiện với Teka, Innoci, Panasonic.

📌 Tóm tắt sản phẩm căn hộ

  • Dải sản phẩm: 1PN ~42–55m² · 2PN ~54–86m² · 3PN ~81–137m² · 4PN ~128–136m².
  • Dòng đặc biệt: Duplex ~193–212m² và Penthouse ~338–412m² tùy phân khu.
  • Mật độ: Chỉ 12–16 căn/tầng, khoảng 73 căn trên một thang máy.
  • Kỹ thuật: Trần trong nhà 3,05m (thông thủy 2,8m), cửa chống cháy 70 phút.
  • Bàn giao: Hoàn thiện toàn bộ; Elite có chuẩn cao nhất với kính full-height mọi phòng ngủ.
🔴 Quỹ căn cập nhật hôm nay

👉 Xem ngay quỹ căn đang có tại Lumi Hanoi

Mỗi loại căn có số lượng giới hạn và không phải lúc nào cũng còn hàng thứ cấp. Danh sách dưới đây cập nhật giá, diện tích, hướng, tầng và tình trạng từng căn 👇

⚡ Cập nhật bởi InfoNhadat — hỗ trợ ký gửi bán và cho thuê tại Lumi Hà Nội

3.950Tổng số căn hộ
42m²Căn nhỏ nhất (1PN)
412m²Penthouse lớn nhất
12–16Căn mỗi tầng
2,8mChiều cao thông thủy
~73Căn trên một thang máy

Cơ cấu căn hộ Lumi Hanoi

Danh mục căn hộ tại Lumi Hanoi được thiết kế để phục vụ nhiều nhóm khách khác nhau, từ người độc thân, gia đình trẻ tới hộ nhiều thế hệ. Tổng cộng 3.950 căn phân bổ trong 9 tòa thuộc ba phân khu.

Điểm cần nắm trước tiên: cùng tên gọi "2 phòng ngủ" nhưng diện tích và mã căn khác nhau giữa Signature, Prestige và Elite. Vì vậy khi xem quỹ căn thứ cấp, luôn phải hỏi rõ căn thuộc phân khu nào.

Loại cănSignaturePrestigeElite
1 phòng ngủ~42,2 m²~42–55 m²~42–54 m²
2 phòng ngủ~53,8–74,3 m²~54–86 m²~54–85 m²
3 phòng ngủ~81,3–117,8 m²~86–137 m²~82–130 m²
4 phòng ngủ~128–136 m²Duplex 4PN ~193–212 m²
Duplex~193,2–211,7 m²~193–212 m²
Penthouse~368,3–377,0 m²~338–412 m²~368–382 m²

Toàn bộ con số trên là diện tích thông thủy — phần sử dụng thực tế. Bảng tổng hợp đầy đủ theo từng mức m² có tại bài diện tích căn hộ Lumi Hanoi.

⚠️ Phân biệt hai loại diện tích khi so giá

DTSD (thông thủy) là phần bạn dùng thực tế. DTXD (tim tường) ghi trên hợp đồng thường lớn hơn khoảng 8–10%. Ví dụ căn 2BR Medium có DTSD 62,2m² nhưng DTXD 68,6m². Khi so đơn giá theo m² giữa các căn, phải dùng cùng một loại diện tích, nếu không kết quả sẽ lệch đáng kể.

Chi tiết các loại căn hộ Lumi Hà Nội

Dưới đây là đặc điểm từng dòng sản phẩm cùng nhóm khách phù hợp, dựa trên mặt bằng và thông số do chủ đầu tư công bố.

🛏️ Căn 1 phòng ngủ

DTSD ~42,2m² (DTXD 46,2m²); Elite có thêm bản 1PN+ ~47,1m². Phù hợp người độc thân, vợ chồng trẻ hoặc mua cho thuê. Xem căn hộ 1PN Lumi Hanoi.

🛏️ Căn 2 phòng ngủ

Ba cỡ Small ~54m², Medium ~62m², Large ~74m². Dòng bán chạy nhất, cân bằng giữa công năng và tổng giá. Xem căn hộ 2PN Lumi Hanoi.

🛏️ Căn 3 phòng ngủ

Từ Small ~81m² tới Extra Large ~117–137m², một số căn có bếp phụ và phòng đa năng. Xem căn hộ 3PN Lumi Hanoi.

🏡 Duplex thông tầng

DTSD ~193–212m², bố trí hai tầng trong một căn, phù hợp hộ nhiều thế hệ. Xem Duplex Lumi Hanoi.

👑 Penthouse

DTSD ~338–412m² tùy phân khu, nằm ở tầng cao nhất với tầm nhìn toàn khu. Xem Penthouse Lumi Hanoi.

🛏️ Căn 4 phòng ngủ

Riêng Prestige có dòng 4PN với DTSD 127,5m² và 136,0m², mặt bằng ngang tương đối rộng, nhiều mặt thoáng.

Bảng mã căn và diện tích chi tiết

Với người mua thứ cấp, mã căn là thông tin quan trọng vì nó xác định chính xác mặt bằng. Bảng dưới liệt kê các mã phổ biến kèm cả hai loại diện tích.

Mã cănLoạiDTSD (thông thủy)DTXD (tim tường)
A1 / A1M1BR Medium42,2 m²46,2 m²
A1A / A1AM1BR Medium+ (Elite)47,1 m²51,3 m²
B1 / B1A2BR Small53,8–54,5 m²58,8–59,8 m²
B2 / B1B2BR Medium62,1–62,2 m²67,5–68,8 m²
B3 / B5 / B4A2BR Large71,3–74,3 m²77,2–81,0 m²
C10B3BR Small81,7 m²88,4 m²
C6B / C103BR Medium84,0–85,8 m²90,6–92,3 m²
C4 / C1A3BR Large106,6–106,9 m²115,1–115,2 m²
C3 / C53BR Extra Large117,1–117,8 m²125,8–127,4 m²
D1A / D2A4BR (Prestige)127,5–136,0 m²138,0–146,9 m²

Các mã có hậu tố "M" là mặt bằng đối xứng (mirroring layout) — cùng diện tích và bố trí nhưng lật gương, nên hướng cửa và view sẽ khác. Đây là chi tiết dễ bỏ sót khi chọn căn theo hướng.

Cùng một mã căn nhưng khác tầng, khác hướng và khác bản đối xứng sẽ cho trải nghiệm sống rất khác — mã căn chỉ là điểm khởi đầu.

Mặt bằng đã được tinh chỉnh ra sao?

Một trong những thay đổi đáng chú ý nhất của dự án là việc điều chỉnh mặt bằng so với phương án thiết kế ban đầu. Chủ đầu tư giảm mạnh số căn mỗi tầng để nâng chất lượng sống.

Tiêu chíMặt bằng nguyên bảnMặt bằng tinh chỉnh
Số căn mỗi tầng22 căn12–16 căn
Mật độ thang máy>100 căn/thang~73 căn/thang
Tổng số căn mỗi tòa>600 căn~439 căn
Loại cănCăn nhỏ, tối đa ~75m²Đa dạng loại và diện tích

Thay đổi này tác động trực tiếp tới trải nghiệm hằng ngày: hành lang bớt đông, thời gian chờ thang máy giảm và tính riêng tư tăng lên. Với người mua thứ cấp, đây là điểm nên nhấn mạnh khi so sánh với các dự án cùng tầm giá.

Bố trí tầng điển hình

Mỗi tòa có nhiều dạng mặt bằng tầng khác nhau. Ví dụ tại Signature 1 và 3, các nhóm tầng gồm 2–12 và 14–17, nhóm 18–24, nhóm tầng lẻ 25–33, cùng tầng 13 riêng biệt. Tòa Elite E1 chia theo tầng lẻ 17–27 và tầng chẵn 18–28. Khi xem căn, cần đối chiếu đúng mặt bằng của tầng đó thay vì dùng mặt bằng chung.

Thông số kỹ thuật căn hộ

Nhóm thông số dưới đây ít được nhắc trong quảng cáo nhưng ảnh hưởng lớn tới cảm giác ở và khả năng cải tạo về sau.

Thông số cần biết

  • Chiều cao trần: trong nhà 3,05m, thông thủy 2,8m; khu vực phòng khách, bếp và nhà tắm là 2,4m.
  • Tầng đặc biệt: tầng có cây xanh và tầng 34 cao 3,55m, thông thủy 3,3m.
  • Cửa chính: căn 1–3PN rộng 1,2m (cửa đơn); căn 4PN, Duplex, Penthouse rộng 1,5m (1,5 cánh); chống cháy 70 phút.
  • Tường: dày 100–200mm, có thể đập thông khi cải tạo theo quy định.
  • Cửa sổ: kính hai lớp khung nhôm; phòng khách kính từ trần tới sàn.
  • Tiếp cận: căn trên 100m² có nhà tắm thiết kế cho xe lăn ra vào.

Riêng phân khu Elite nâng chuẩn với kính full-height ở tất cả phòng ngủ, thay vì chỉ phòng khách như hai phân khu còn lại. Hướng và tầm nhìn từng căn được phân tích ở bài hướng căn hộ Lumi Hanoi.

Góc nhìn: trần 2,4m ở phòng khách có thấp không?

Con số 2,4m tại phòng khách và bếp là chiều cao sau khi trừ hệ kỹ thuật và trần thạch cao, không phải chiều cao toàn căn. Phần lớn diện tích ở vẫn đạt thông thủy 2,8m — mức phổ biến của chung cư cao cấp hiện nay. Người mua nên tới xem trực tiếp thay vì đánh giá qua con số, vì cảm nhận không gian còn phụ thuộc bề rộng mặt tiền và lượng ánh sáng tự nhiên.

Thiết kế tối ưu ánh sáng và thông gió

Ngôn ngữ thiết kế của StudioMilou đề cao sự đơn giản và tận dụng điều kiện tự nhiên. Các căn hộ được bố trí để đón sáng và thông gió tự nhiên, giảm phụ thuộc vào chiếu sáng nhân tạo ban ngày.

Mặt đứng sử dụng hệ nan và lam trang trí, vừa tạo điểm nhấn thẩm mỹ vừa tăng tính riêng tư cho căn hộ. Chi tiết ngôn ngữ thiết kế và bố cục bên trong có tại bài thiết kế căn hộ Lumi Hanoi.

Điểm mạnh thiết kế
Mật độ thấp 12–16 căn/tầng; khoảng cách giữa các tòa 20–40m; kính lớn ở phòng khách; nhiều căn có hai mặt thoáng; nhà tắm thân thiện với xe lăn ở căn lớn.
Điểm cần cân nhắc
Trần khu vực bếp và phòng khách 2,4m do đi kỹ thuật; căn 1PN diện tích khiêm tốn cho gia đình; bản đối xứng "M" có hướng khác nhau nên phải kiểm tra kỹ từng căn.

Bố trí tầng và cách đọc mặt bằng

Mỗi tòa tại Lumi Hà Nội không dùng một mặt bằng duy nhất cho toàn bộ chiều cao. Các nhóm tầng được thiết kế khác nhau, tùy vào vị trí tầng kỹ thuật, tầng cây xanh và tầng lánh nạn.

TòaCác nhóm tầng điển hình
Signature 1 & 3Tầng 2–12 và 14–17 · tầng 18–24 · nhóm tầng lẻ 25–33 · tầng 13 riêng
Signature 5Tầng 2–17 · tầng 18–27 · nhóm tầng chẵn 28–32 · tầng 23 riêng
Prestige 1Tầng điển hình · tầng 20 · tầng 23
Prestige 2Tầng điển hình · tầng 13 · tầng 20
Elite E1Tầng 2–12 và 14–16 · tầng 13 · nhóm tầng lẻ 17–27 · nhóm tầng chẵn 18–28
Elite E2Tầng 2–16 · nhóm tầng lẻ 17–27 · nhóm tầng chẵn 18–28 · tầng 23 riêng

Ý nghĩa thực tế: khi ai đó gửi bạn "mặt bằng tòa S1", cần hỏi rõ đó là mặt bằng của nhóm tầng nào. Một căn ở tầng 13 hoặc tầng 23 có thể có bố cục khác hẳn căn cùng mã ở tầng điển hình.

Vì sao có tầng bố trí riêng?

Các tầng như 13, 20 hoặc 23 thường trùng với tầng kỹ thuật, tầng cây xanh hoặc tầng lánh nạn. Theo tài liệu chủ đầu tư, khu lánh nạn được bố trí tại tầng 20 hoặc 21 tùy tòa. Những tầng này thường có ít căn hơn, đôi khi kèm ưu điểm về khoảng thông tầng hoặc tầm nhìn.

Tiêu chuẩn bàn giao căn hộ

Toàn bộ căn hộ 1–4 phòng ngủ được bàn giao hoàn thiện, cư dân có thể dọn vào ở sau khi hoàn tất thủ tục. Đây là điểm khác biệt so với nhiều dự án cùng khu vực chỉ bàn giao thô hoặc hoàn thiện cơ bản.

Hạng mụcTiêu chuẩn
SànPhòng khách, ăn, ngủ: sàn gỗ công nghiệp; vị trí khác: sàn gạch
TườngTrát, bả và sơn hoàn thiện
Cửa chínhCửa chống cháy, hoàn thiện bề mặt gỗ công nghiệp hoặc Laminate
KhóaKhóa thông minh Igloohome hoặc tương đương
Tủ bếp & tủ phòng ngủPhủ Melamine/Laminate chất lượng cao, mặt bàn bếp đá
Thiết bị bếpBếp, hút mùi, vòi và bồn rửa: Teka hoặc tương đương
Thiết bị vệ sinhInnoci hoặc tương đương
Điều hòaInverter 2 chiều: Panasonic, Toshiba hoặc tương đương
Công tắc & ổ cắmHager hoặc tương đương

Phân khu Elite bổ sung chuông cửa có hình ảnh, bình nóng lạnh Ferroli/Ariston, lan can kính và máy rửa bát Teka cho căn 3 phòng ngủ. Danh mục đầy đủ có tại bài nội thất bàn giao Lumi Hanoi.

⚠️ Về cải tạo sau bàn giao

Theo tài liệu chủ đầu tư, khách hàng chỉ được thay đổi, cải tạo sau khi nhận bàn giao và phải thông báo, nhận được sự đồng ý của chủ đầu tư trước khi thi công. Nếu có kế hoạch thay đổi công năng, nên trao đổi sớm để tránh phát sinh khi đã nhận nhà.

Cần tư vấn chọn loại căn hộ Lumi Hà Nội phù hợp?

Từ 1PN tới Penthouse, mỗi loại căn hợp với một nhu cầu khác nhau. Đội ngũ InfoNhadat hỗ trợ so sánh mặt bằng, phân tích ưu nhược từng hướng và tầng, đồng thời cập nhật quỹ căn chuyển nhượng đang có theo đúng ngân sách của bạn.

📞 0915.288.892

Chọn loại căn nào cho từng nhu cầu?

Việc chọn loại căn nên bắt đầu từ số người ở và mục đích sử dụng, sau đó mới tới ngân sách. Dưới đây là gợi ý phân nhóm dựa trên đặc điểm sản phẩm.

1
Ở một mình hoặc vợ chồng trẻ
Căn 1PN ~42m² hoặc 1PN+ ~47m². Tổng giá thấp nhất, dễ cho thuê lại khi cần chuyển đổi.
2
Gia đình 3–4 người
Căn 2PN Medium ~62m² hoặc 2PN Large ~74m². Cân bằng tốt nhất giữa công năng, tổng giá và thanh khoản.
3
Gia đình có ông bà hoặc người giúp việc
Căn 3PN từ 81m² trở lên; bản Extra Large ~117m² có thêm phòng đa năng và bếp phụ.
4
Hộ nhiều thế hệ hoặc nhu cầu đặc biệt
Căn 4PN ~128–136m², Duplex thông tầng ~193–212m² hoặc Penthouse ở tầng cao nhất.

Với mục đích cho thuê, căn 1PN và 2PN thường có thanh khoản tốt hơn nhờ tổng giá thuê vừa phải và nhóm khách rộng. Căn lớn phù hợp gia đình thuê dài hạn hoặc chuyên gia nước ngoài, số lượng khách ít hơn nhưng thời gian thuê ổn định.

Những chi tiết cần kiểm tra ở từng căn cụ thể

Hai căn cùng mã, cùng diện tích vẫn có thể chênh giá đáng kể trên thị trường thứ cấp. Nguyên nhân nằm ở các yếu tố riêng của từng căn mà bảng thông số chung không thể hiện.

Yếu tố tạo chênh lệch giá giữa các căn

  • Tầng: tầng cao thường có tầm nhìn tốt hơn nhưng giá cao hơn; tầng thấp tiện di chuyển.
  • Hướng và bản đối xứng: mã có hậu tố "M" lật gương nên hướng cửa, hướng ban công khác nhau.
  • Vị trí trong tầng: căn góc thường có thêm mặt thoáng, căn giữa hành lang ít riêng tư hơn.
  • Tầm nhìn thực tế: nhìn vào nội khu, ra công viên hay đối diện tòa khác cách 20–40m.
  • Tiến độ thanh toán của bên bán: ảnh hưởng trực tiếp tới số tiền người mua phải xuống ngay.

Kinh nghiệm thực tế: nên xem tối thiểu ba đến năm căn cùng loại trước khi quyết định, và luôn kiểm tra tầm nhìn tại chính căn đó thay vì dựa vào căn mẫu cùng mã ở tầng khác.

🔴 Quỹ căn cập nhật hôm nay

👉 Đã chọn được loại căn? Xem quỹ căn tương ứng

Không phải loại căn nào cũng còn hàng thứ cấp tại mọi thời điểm. Danh sách dưới đây lọc theo loại căn, diện tích, tầng và hướng — cập nhật liên tục 👇

⚡ Cập nhật bởi InfoNhadat — hỗ trợ ký gửi bán và cho thuê tại Lumi Hà Nội

❓ Câu hỏi thường gặp

Lumi Hanoi có những loại căn hộ nào?

Dự án có căn 1, 2, 3 và 4 phòng ngủ, cùng dòng Duplex thông tầng và Penthouse. Diện tích thông thủy trải từ khoảng 42m² với căn 1 phòng ngủ tới 368–412m² với Penthouse. Cơ cấu sản phẩm khác nhau giữa ba phân khu Signature, Prestige và Elite.

Căn hộ Lumi Hanoi diện tích bao nhiêu?

Theo diện tích thông thủy: căn 1 phòng ngủ khoảng 42–55m², 2 phòng ngủ khoảng 54–86m², 3 phòng ngủ khoảng 81–137m², 4 phòng ngủ khoảng 128–136m². Duplex khoảng 193–212m² và Penthouse khoảng 338–412m² tùy phân khu.

Chiều cao trần căn hộ Lumi Hanoi là bao nhiêu?

Chiều cao trong nhà là 3,05m, thông thủy đạt 2,8m. Khu vực phòng khách, bếp và nhà tắm có trần 2,4m do đi hệ kỹ thuật. Riêng tầng có cây xanh và tầng 34 đạt 3,55m, thông thủy 3,3m.

Mỗi tầng Lumi Hanoi có bao nhiêu căn?

Theo mặt bằng tinh chỉnh, mỗi tầng chỉ còn 12–16 căn thay vì 22 căn như thiết kế nguyên bản, tương ứng khoảng 439 căn mỗi tòa. Tỷ lệ thang máy khoảng 73 căn trên một thang, tốt hơn nhiều so với mức trên 100 căn/thang của phương án ban đầu.

Căn hộ Lumi Hanoi bàn giao gồm những gì?

Căn hộ bàn giao hoàn thiện với sàn gỗ công nghiệp cho phòng khách và phòng ngủ, tủ bếp phủ Melamine hoặc Laminate, mặt bàn đá, thiết bị bếp Teka, thiết bị vệ sinh Innoci, điều hòa Panasonic hoặc Toshiba và khóa thông minh Igloohome hoặc tương đương.

📚 Nguồn tham khảo

  • Bộ tài liệu giới thiệu sản phẩm & Slide đào tạo — CĐT CapitaLand (2024)
  • Tài liệu Hỏi & Đáp dự án Lumi Hanoi — CapitaLand (2024)
  • Tài liệu đào tạo đại lý Lumi Prestige và Lumi Elite — CapitaLand (2024)
Thông tin bài viết được lấy từ nguồn chính thống như chủ đầu tư CapitaLand và các báo cáo thị trường công bố công khai. InfoNhadat tuyệt đối không lấy thông tin/hình ảnh từ dự án khác gây hiểu nhầm cho khách hàng.
infonhadat.vn — Thông tin BĐS tin cậy

BTV InfoNhadat — Phiên bản: 27/07/2026 | Editorial Policy V5.0 | Quy chuẩn V3.4